sắt cầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đàn sắt và đàn cầm: Chỉ hai loại nhạc cụ cổ truyền của Trung Hoa, thường được nhắc đến cùng nhau.
- Nghĩa bóng (cũ): Chỉ mối quan hệ vợ chồng hòa hợp, êm ấm, gắn bó. Nghĩa này xuất phát từ hình ảnh hai nhạc cụ hòa âm với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Trong văn chương cổ, sắt cầm thường tượng trưng cho âm nhạc tao nhã.
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Hai người sống với nhau rất hạnh phúc, thật đúng là duyên sắt cầm.
- Câu chuyện kể về mối sắt cầm keo sơn gắn bó suốt mấy mươi năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Duyên sắt cầm": Chỉ mối lương duyên, nhân duyên vợ chồng.
- Họ kết thành duyên sắt cầm từ một cuộc gặp gỡ tình cờ.
- "Sắt cầm hòa hợp": Diễn tả cảnh vợ chồng chung sống hòa thuận, yên ấm.
- Căn nhà nhỏ luôn tràn ngập tiếng cười của một gia đình sắt cầm hòa hợp.
Biến thể và từ gần giống
- Cầm sắt: Là cách nói đảo lại của "sắt cầm", cùng một nghĩa. Đây là từ đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Mối cầm sắt của họ là tấm gương cho nhiều người noi theo.
Từ đồng nghĩa
- Lương duyên: Nhân duyên tốt đẹp (thường chỉ duyên vợ chồng).
- Phu thê: Vợ chồng (từ Hán Việt).
- Đôi lứa: Chỉ hai người (nam và nữ) trong quan hệ tình cảm, hôn nhân.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sắt cầm" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca, hoặc lối nói trang trọng, mang sắc thái cổ điển. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa bóng (chỉ quan hệ vợ chồng) là nghĩa được dùng phổ biến hơn nghĩa đen (chỉ nhạc cụ).
- Đàn sắt và đàn cầm. Ngb. Vợ chồng hòa hợp (cũ)